Nghĩa của từ "become widely used" trong tiếng Việt
"become widely used" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
become widely used
US /bɪˈkʌm ˈwaɪdli juzd/
UK /bɪˈkʌm ˈwaɪdli juːzd/
Cụm từ
trở nên được sử dụng rộng rãi, phổ biến
to start being used by a large number of people or in many different places
Ví dụ:
•
Smartphones have become widely used across all age groups.
Điện thoại thông minh đã trở nên được sử dụng rộng rãi ở mọi lứa tuổi.
•
This new software is expected to become widely used in the medical field.
Phần mềm mới này dự kiến sẽ trở nên được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực y tế.
Từ liên quan: